[rú huà]
như hoạ
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
如诗如画rú shī rú huà
như thi như hoạ
tuyệt đẹp; ngoạn mục; như thơ như hoạ
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.