汉
HSK Club
Học tiếng Trung thông minh
Tra từ điển
Đăng nhập
Đăng ký
Trang chủ
Học
Đề thi
Từ điển
Tôi
如实 (rú shí) nghĩa là gì? | Từ điển HSK Club | HSK Club
如实
【如實】
[rú shí]
như thực
2 chữ
Giải nghĩa 中文
Từ vựng
1
như thực tế
2
thực tế
Ví dụ
如实汇报
rú shí huì bào
Báo cáo đúng sự thật
Từ ghép
0 từ chứa “如实”
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.
Trung – Trung
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
1
按照实际情况
~汇报
Hán tự
Nghĩa từng chữ — luyện viết ở cột phải
如
rú
như
Nếu, trong trường hợp, giả sử; Giống như, tương tự như, bằng; Ví dụ, chẳng hạn, như là
实
shí
thực
thật, đúng với sự thật, không hư cấu; thành thật, chân thành, không dối trá; sự thật, điều có thật