[hǎo guò]
hảo quá
她家现在好过多了
tā jiā xiàn zài hǎo guò duō le
Gia đình cô ấy bây giờ khá hơn nhiều
他吃了药,觉得好过一点儿了
tā chī le yào , jué de hǎo guò yì diǎn ér le
Anh ấy uống thuốc, cảm thấy dễ chịu hơn một chút
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.