汉
HSK Club
Học tiếng Trung thông minh
Tra từ điển
Đăng nhập
Đăng ký
Trang chủ
Học
Đề thi
Từ điển
Tôi
好贼 (hǎo zéi) nghĩa là gì? | Từ điển HSK Club | HSK Club
好贼
【好賊】
[hǎo zéi]
hảo tặc
2 chữ
Giải nghĩa 中文
Từ vựng
1
Kẻ gian xảo
Ví dụ
卖医好贼
mài yī hǎo zéi
Bán thuốc cho kẻ trộm
Từ ghép
0 từ chứa “好贼”
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.
Cận nghĩa · Trái nghĩa
Từ cận nghĩa
奸人
Mở khoá từ cận nghĩa & trái nghĩa
Trung – Trung
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
1
奸险的人
卖医~
Hán tự
Nghĩa từng chữ — luyện viết ở cột phải
好
hǎo
hảo
Tốt, đẹp, hay, giỏi, chất lượng cao; Thích, yêu thích, có hứng thú; Vừa vặn, đúng lúc, thích hợp
贼
zéi
tặc
Kẻ trộm, kẻ cướp; Kẻ phản bội, kẻ phản quốc; Gian xảo, xảo quyệt