[hǎo yán]
hảo ngôn
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
好言好语hǎo yán hǎo yǔ
hảo ngôn hảo ngữ
lời nói chân thành, tốt đẹp
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.