[hǎo lì]
hảo lệ
棉好蛎儿菜籽好蛎儿!花好蛎儿好蛎棉
mián hǎo lì ér cài zǐ hǎo lì ér ! huā hǎo lì ér hǎo lì mián
Bông cải xanh, cải dầu! Bông cải xanh, bông cải
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.