[hǎo rě]
hảo nhạ
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
不好惹bù hǎo rě
bất hảo nhạ
không dễ động vào; không dễ bị bắt nạt; không chịu được chuyện vô lý
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.