[hǎo qiáng]
hảo cường
她是个好强的姑娘,从来不肯落后
tā shì gè hǎo qiáng de gū niáng , cóng lái bù kěn luò hòu
Cô ấy là một cô gái mạnh mẽ, chưa bao giờ chịu thua kém.
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.