[hǎo jiā huo]
好家伙,他们一夜足足走了一百里
hǎo jiā huo , tā men yí yè zú zú zǒu le yì bǎi lǐ
Trời ạ, họ đã đi được cả trăm dặm trong một đêm.
好家伙,你们怎么干得这么快呀!
hǎo jiā huo , nǐ men zěn me gān dé zhè me kuài ya !
Trời ạ, sao các cậu làm nhanh vậy!
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.