[hǎo jiǔ]
hảo cửu
我站在这儿等他好久了
wǒ zhàn zài zhè ér děng tā hǎo jiǔ le
tôi đứng đây đợi anh ấy lâu lắm rồi
好久没收到她的来信了
hǎo jiǔ mò shōu dào tā de lái xìn le
lâu rồi không nhận được thư của cô ấy
好久不见hǎo jiǔ bú jiàn
lâu rồi không gặp