汉
HSK Club
Học tiếng Trung thông minh
Tra từ điển
Đăng nhập
Đăng ký
Trang chủ
Học
Đề thi
Từ điển
Tôi
奸计 (jiān jì) nghĩa là gì? | Từ điển HSK Club | HSK Club
奸计
【奸計】
[jiān jì]
gian kế
2 chữ
Giải nghĩa 中文
Từ vựng
Danh từ
1
kế hoạch xấu
2
xảo kế
Ví dụ
中了奸计
zhōng le jiān jì
trúng kế gian
Từ ghép
0 từ chứa “奸计”
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.
Trung – Trung
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
1
名 · Danh từ
奸诈的计谋
中了~
Hán tự
Nghĩa từng chữ — luyện viết ở cột phải
奸
jiān
gian
Xảo quyệt, gian trá, không ngay thẳng; Kẻ xấu, kẻ phản bội, người làm điều ác; Quan hệ tình dục bất chính, cưỡng hiếp
计
jì
kế
Tính toán, đếm, suy tính; Kế sách, mưu kế, phương pháp; Quan tâm, để ý, so đo