[ào sāi tī]
ảo
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
南奥塞梯nán ào sāi tī
nam ảo
Nam Ossetia
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.