[shē wàng]
xa vọng
不敢奢望
bù gǎn shē wàng
Không dám hy vọng xa vời.
心存奢望
xīn cún shē wàng
Trong lòng ôm hy vọng xa vời.
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.