[shē xiǎng]
xa tưởng
奢想购
shē xiǎng gòu
Mua sắm xa xỉ.
奢想销
shē xiǎng xiāo
Bán hàng xa xỉ.
前账未赊(賒)清,不能再奢想
qián zhàng wèi shē ( shē ) qīng , bù néng zài shē xiǎng
Nợ cũ chưa trả xong, không thể mơ xa hơn.
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.