[tào mǎ]
sáo mã
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
套马杆tào mǎ gān
sáo mã can
dây quăng trên sào gỗ dài
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.