[tào lù]
sáo lộ
少林武术套路
shǎo lín wǔ shù tào lù
bài quyền Thiếu Lâm
写作套路改革的新套路
xiě zuò tào lù gǎi gé de xīn tào lù
cách làm mới bài viết theo lối mới
改换球队的进攻套路
gǎi huàn qiú duì de jìn gōng tào lù
thay đổi bài tấn công của đội
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.