汉
HSK Club
Học tiếng Trung thông minh
Tra từ điển
Đăng nhập
Đăng ký
Trang chủ
Học
Đề thi
Từ điển
Tôi
套语 (tào yǔ) nghĩa là gì? | Từ điển HSK Club | HSK Club
套语
【套語】
[tào yǔ]
sáo ngữ
2 chữ
Giải nghĩa 中文
Từ vựng
1
cụm từ cố định lịch sự
Ví dụ
套语滥调
tào yǔ làn tiáo
lời nói sáo rỗng
Từ ghép
0 từ chứa “套语”
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.
Trung – Trung
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
1
客套话
2
流行的公式化的言谈
~滥调
Hán tự
Nghĩa từng chữ — luyện viết ở cột phải
套
tào
sáo
che đậy, bọc, bao phủ bên ngoài; vật dùng để bọc, vỏ bọc; bộ, tập hợp các vật có liên quan
语
yǔ
ngữ
Lời nói, tiếng nói của con người; Ngôn ngữ của một quốc gia, dân tộc hoặc vùng miền; Từ ngữ, cụm từ hoặc cách diễn đạt