[tào huà]
sáo thoại
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
客套话kè tào huà
khách sáo thoại
lời chào hỏi thông thường; công thức lịch sự
话里套话huà lǐ tào huà
thoại lý sáo thoại
sử dụng chủ đề trò chuyện tưởng chừng vô hại để lấy thông tin; đề cập đến những vấn đề không trung tâm với chủ đề đang thảo luận
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.