[tào zhuāng]
sáo trang
职业套装。也叫套服
zhí yè tào zhuāng 。 yě jiào tào fú
bộ trang phục công sở. Còn gọi là bộ đồ
套装产品
tào zhuāng chǎn pǐn
sản phẩm trọn bộ
香水套装
xiāng shuǐ tào zhuāng
bộ sản phẩm nước hoa
杀毒软件套装
shā dú ruǎn jiàn tào zhuāng
bộ phần mềm diệt virus
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.