[tào tǒng]
sáo đồng
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
套筒扳手tào tǒng bān shǒu
sáo đồng ban
cờ lê đầu khẩu
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.