[tào pái]
sáo bài
严查套牌车
yán chá tào pái chē
Kiểm tra nghiêm ngặt xe gắn biển số giả.
他的车被人套了牌儿
tā de chē bèi rén tào le pái ér
Xe của anh ấy bị người ta gắn biển số giả.
套牌车tào pái chē
sáo bài xa
xe gắn biển số giả