[tào lā]
sáo lạp
套拉着脑袋
tào lā zhe nǎo dài
Cúi đầu.
黄狗套拉着尾巴跑了。也作搭拉。dd 同“嗒”(da)。哒(噠)
huáng gǒu tào lā zhe wěi bā pǎo le 。 yě zuò dā lā 。dd tóng “ dā ”(da)。 dā ( dā )
Con chó vàng cụp đuôi chạy mất. Cũng viết là搭拉. dd giống “嗒” (da). 哒 (dā).
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.