[tào fáng]
sáo phòng
一间套房
yì jiān tào fáng
Một phòng套.
购买豪华型套房一套
gòu mǎi háo huá xíng tào fáng yí tào
Mua một bộ phòng suite sang trọng.
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.