[tào tóu]
sáo đầu
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
套头衫tào tóu shān
sáo đầu sam
Áo len chui đầu
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.