汉
HSK Club
Học tiếng Trung thông minh
Tra từ điển
Đăng nhập
Đăng ký
Trang chủ
Học
Đề thi
Từ điển
Tôi
套印 (tào yìn) nghĩa là gì? | Từ điển HSK Club | HSK Club
套印
[tào yìn]
sáo ấn
2 chữ
Giải nghĩa 中文
Từ vựng
1
in ấn màu bằng cách chồng nhiều hình ảnh
Ví dụ
朱墨套印
zhū mò tào yìn
In màu mực đen.
Từ ghép
0 từ chứa “套印”
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.
Trung – Trung
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
1
一种印刷书籍图画的方法,在同一版面上用颜色不同的版分次印刷
朱墨~
Hán tự
Nghĩa từng chữ — luyện viết ở cột phải
套
tào
sáo
che đậy, bọc, bao phủ bên ngoài; vật dùng để bọc, vỏ bọc; bộ, tập hợp các vật có liên quan
印
yìn
ấn
In, đóng dấu, in ấn, sao chép; Dấu ấn, con dấu, dấu vết; Viết tắt của Ấn Độ