[tào bāo]
sáo bao
化妆品一
huà zhuāng pǐn yī
Mỹ phẩm bộ.
电脑工具套包
diàn nǎo gōng jù tào bāo
Bộ công cụ máy tính.
话费套包旅游套包
huà fèi tào bāo lǚ yóu tào bāo
Gói cước điện thoại, gói du lịch.
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.