[tào jiāo qíng]
sáo giao tình
为了做生意,他干方百计跟人套交情
wèi le zuò shēng yì , tā gān fāng bǎi jì gēn rén tào jiāo qíng
Để làm ăn, anh ta trăm phương ngàn kế kết thân với người ta.
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.