[bēn yǒng]
bôn dũng
热泪一奔涌
rè lèi yì bēn yǒng
nước mắt trào dâng
大江奔涌の激情
dà jiāng bēn yǒng の jī qíng
dòng sông cuồn cuộn chảy, sự cuồng nhiệt
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.