[bèn tou]
bôn đầu
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
奔头儿bèn tou er
biến thể er hoá của 奔頭|奔头[ben4 tou5]
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.