[kuí tún]
khuê đồn
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
奎屯市kuí tún shì
khuê đồn thị
Thành phố cấp huyện Kuytun, Châu tự trị dân tộc Kazakh Ili 伊犁哈薩克自治州|伊犁哈萨克自治州[Yi1li2 Ha1sa4ke4 Zi4zhi4zhou1], Tân Cương
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.