[kuí níng]
khuê ninh
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
奎宁水kuí níng shuǐ
khuê ninh thuỷ
nước tonic; nước quinine
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.