[fèn qǐ]
phấn khởi
奋起直追奋起反击
fèn qǐ zhí zhuī fèn qǐ fǎn jī
hăng hái đứng lên đuổi theo, hăng hái phản công
奋起铁拳
fèn qǐ tiě quán
nắm đấm sắt
奋起湖fèn qǐ hú
phấn khởi hồ
Fenchihu, thị trấn ở huyện Gia Nghĩa, Đài Loan
奋起直追fèn qǐ zhí zhuī
phấn khởi trực truy
đuổi theo quyết liệt; lên đường truy đuổi gắt gao