[fèn rán]
phấn nhiên
奋然崛起
fèn rán jué qǐ
Vùng lên mạnh mẽ
迎着困难,奋然前行
yíng zhe kùn nán , fèn rán qián xíng
Đối mặt với khó khăn, dũng cảm tiến lên
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.