[fèn dòu]
phấn đấu
艰苦奋斗
jiān kǔ fèn dòu
Đấu tranh gian khổ
为实现共产主义而奋斗
wèi shí xiàn gòng chǎn zhǔ yì ér fèn dòu
Đấu tranh vì sự nghiệp cộng sản
艰苦奋斗jiān kǔ fèn dòu
gian khổ phấn đấu
phấn đấu gian khổ