[fèng huán]
phụng hoàn
原物奉还1所借之书如数奉还
yuán wù fèng huán 1 suǒ jiè zhī shū rú shù fèng huán
Trả lại nguyên vật / Sách mượn xin trả đủ
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.