汉
HSK Club
Học tiếng Trung thông minh
Tra từ điển
Đăng nhập
Đăng ký
Trang chủ
Học
Đề thi
Từ điển
Tôi
奉使 (fèng shǐ) nghĩa là gì? | Từ điển HSK Club | HSK Club
奉使
[fèng shǐ]
phụng sử
2 chữ
Giải nghĩa 中文
Từ vựng
1
Vâng mệnh đi sứ
Ví dụ
奉使西欧
fèng shǐ xī ōu
Đi sứ Tây Âu
Từ ghép
0 từ chứa “奉使”
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.
Trung – Trung
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
1
〈书〉奉命出使
~西欧
Hán tự
Nghĩa từng chữ — luyện viết ở cột phải
奉
fèng
phụng
dâng lên, kính cẩn dâng tặng; phục vụ, chăm sóc, hầu hạ; tuân theo, vâng theo mệnh lệnh
使
shǐ
Khiến, làm cho, gây ra một kết quả nào đó; Sử dụng, dùng, vận dụng; Sai khiến, điều khiển, ra lệnh