[nài liáng]
nại lương
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
奈良县nài liáng xiàn
nại lương huyện
Tỉnh Nara ở miền trung Nhật Bản
奈良时代nài liáng shí dài
nại lương thời đại
Thời kỳ Nara trong lịch sử Nhật Bản
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.