[nài màn]
nại mạn
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
奈曼旗nài màn qí
nại mạn kỳ
kỳ Naiman hoặc khoshun Naiman ở Thông Liêu 通遼|通辽[Tong1 liao2], Nội Mông
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.