[qí guài]
kỳ quái
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
说也奇怪shuō yě qí guài
thuyết dã kỳ quái
kỳ lạ thay; thật kỳ lạ; lạ mà nói
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.