[jī ǒu]
cơ ngẫu
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
奇偶性jī ǒu xìng
cơ ngẫu tính
tính chẵn lẻ
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.