汉
HSK Club
Học tiếng Trung thông minh
Tra từ điển
Đăng nhập
Đăng ký
Trang chủ
Học
Đề thi
Từ điển
Tôi
奇伟 (qí wěi) nghĩa là gì? | Từ điển HSK Club | HSK Club
奇伟
【奇偉】
[qí wěi]
kỳ vĩ
2 chữ
Giải nghĩa 中文
Từ vựng
1
độc đáo và hùng vĩ
2
kỳ lạ và hoành tráng
Ví dụ
山势奇伟
shān shì qí wěi
Thế núi kỳ vĩ.
Từ ghép
0 từ chứa “奇伟”
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.
Trung – Trung
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
1
奇特雄伟
山势~
Hán tự
Nghĩa từng chữ — luyện viết ở cột phải
奇
qí
kỳ
Lạ, khác thường, không giống bình thường; Tuyệt vời, đặc biệt, hiếm có; Số lẻ (trong toán học)
伟
wěi
vĩ
To lớn, vĩ đại, phi thường, vượt trội; Hùng vĩ, tráng lệ, nguy nga; Mạnh mẽ, có sức mạnh lớn