[huàn]
hoán
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
美轮美奂měi lún měi huàn
mỹ luân mỹ hoán
tráng lệ
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.