[jiā xīn]
giáp tâm
夹心饼干
jiā xīn bǐng gān
Bánh quy kẹp kem
夹心糖
jiā xīn táng
Kẹo nhân
夹心族jiā xīn zú
giáp tâm tộc
thế hệ sandwich
夹心饼干jiā xīn bǐng gān
giáp tâm bánh can
bánh quy kẹp; người bị kẹp giữa hai phe đối lập; người ở trong tình thế tiến thoái lưỡng nan