夹山寺 (jiá shān sì) nghĩa là gì? | Từ điển HSK Club | HSK Club
夹山寺【夾山寺】
[jiá shān sì]
giáp sơn tự
3 chữ
Từ vựng
1
Chùa Jiashan, chùa Phật giáo ở huyện Thạch Môn 石門縣|石门县[Shi2 men2 xian4], Thường Đức 常德[Chang2 de2], Hồ Nam, nơi được cho là chỗ ở và chôn cất cuối cùng của thủ lĩnh khởi nghĩa nông dân cuối Minh, Lý Tự Thành 李自成[Li3 Zi4 cheng2]
Ví dụ
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
Từ ghép
0 từ chứa “夹山寺”
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.
Trung – Trung
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.