[jiā céng]
giáp tầng
夹层墙夹层玻璃
jiā céng qiáng jiā céng bō li
Tường có lớp đệm, kính có lớp đệm
这道墙中间有夹层
zhè dào qiáng zhōng jiān yǒu jiā céng
Bức tường này có lớp đệm ở giữa
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.