[jiā zi]
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
夹子音jiā zi yīn
giọng cao dễ thương
皮夹子pí jiā zi
Túi nhỏ phẳng làm bằng da mỏng, mềm để đựng tiền hoặc vật dụng nhỏ.
胡桃夹子hú táo jiā zi
Kẹp Hạt Dẻ
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.