[kuā zàn]
khoa tán
人们都夸赞她心灵手巧
rén men dōu kuā zàn tā xīn líng shǒu qiǎo
Mọi người đều khen cô ấy khéo tay hay làm
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.