[kuā jiǎng]
khoa thưởng
大家夸奖他做了一件好事
dà jiā kuā jiǎng tā zuò le yí jiàn hǎo shì
Mọi người khen ngợi anh ấy đã làm một việc tốt
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.