[kuā kǒu]
khoa khẩu
你别夸口,先做给大家看看
nǐ bié kuā kǒu , xiān zuò gěi dà jiā kàn kàn
Đừng khoe khoang, làm cho mọi người thấy trước đã
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.