[kuā kè]
khoa khắc
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
顶夸克dǐng kuā kè
đỉnh khoa khắc
quark đỉnh
上夸克shàng kuā kè
thượng khoa khắc
up quark
下夸克xià kuā kè
hạ khoa khắc
quark xuống
粲夸克càn kuā kè
xán khoa khắc
quark duyên
底夸克dǐ kuā kè
để khoa khắc
quark đáy
奇异夸克qí yì kuā kè
kỳ dị khoa khắc
quark lạ
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.